wound
US /waʊnd/
noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] IPA trong file /waʊnd/ là quá khứ của 'wind'; nghĩa 'vết thương' phát âm /wuːnd/ - cần kiểm tra IPA — Mục từ NGSL hạng 2175. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] IPA trong file /waʊnd/ là quá khứ của 'wind'; nghĩa 'vết thương' phát âm /wuːnd/ - cần kiểm tra IPA — Mục từ NGSL hạng 2175. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
vết thương
Ví dụ
The nurse cleaned the wound and covered it with a bandage.
Y tá đã làm sạch vết thương và băng lại.