← Từ vựng A–Z

worry

US /ˈwɝi/

verb, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lo lắng

Ví dụ

Don't worry about the deadline; we still have two days left.

Đừng lo về hạn chót; chúng ta vẫn còn hai ngày nữa.

Từ đồng nghĩa

  • fret — thấp thỏm âu lo
  • anxiety — mối bận tâm lo ngại
  • concern — sự lo lắng bận lòng
Báo lỗi