world
US /wɝld/
Nghĩa
thế giới
Ví dụ
Our company ships its products to customers all over the world.
Công ty chúng tôi vận chuyển sản phẩm đến khách hàng trên khắp thế giới.
Từ đồng nghĩa
- globe — địa cầu toàn cầu
- earth — trái đất trần gian
- domain — thế giới lãnh địa