🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Khối lượng công việc cần xử lý trong một khoảng thời gian
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- heavy workload ➔ Khối lượng công việc lớn, dồn dập
- manage workload ➔ Sắp xếp, quản lý khối lượng công việc
- reduce workload ➔ Giảm tải lượng việc cho nhân viên
- cope with workload ➔ Xoay xở, đối phó với áp lực công việc
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
workplace/ˈwɜːrkpleɪs/: Nơi làm việc, công sở, văn phòng
💡 Workload là số lượng việc; workplace là địa điểm làm việc vật lý
download/ˌdaʊnˈloʊd/: Tải dữ liệu từ mạng xuống thiết bị
💡 Tránh nhầm phần gốc -load; workload là lượng việc cần gánh vác
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
duty: Nhiệm vụ, bổn phận theo chức danh
👉 Workload là khối lượng thực tế phải làm; duty là phạm vi trách nhiệm theo hợp đồng
🔄 Từ đồng nghĩa
volume of work(lượng việc)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“To handle a heavy workload effectively, I usually prioritize urgent tasks first thing in the morning.”
➔ Để xử lý khối lượng công việc lớn một cách hiệu quả, tôi thường ưu tiên các nhiệm vụ khẩn cấp vào đầu buổi sáng.