← Từ vựng A–Z

wise

US /waɪz/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

khôn ngoan, sáng suốt

Ví dụ

It would be wise to back up your files before updating the system.

Sẽ là khôn ngoan nếu bạn sao lưu tệp trước khi cập nhật hệ thống.

Báo lỗi