← Từ vựng A–Z

wind

US /waɪnd/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] đồng tự khác âm: danh từ 'gió' /wɪnd/ và động từ 'quấn' /waɪnd/; IPA đầu vào theo nghĩa quấn, nghĩa chọn là 'gió' — Mục từ NGSL hạng 1013. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

gió

Ví dụ

Strong wind forced the airline to cancel several flights this evening.

Gió mạnh buộc hãng hàng không phải hủy một số chuyến bay tối nay.

Báo lỗi