win
US /wɪn/
Nghĩa
thắng, giành được
Ví dụ
Our team hopes to win the award for best customer service.
Đội của chúng tôi hy vọng giành được giải thưởng về dịch vụ khách hàng tốt nhất.
Từ đồng nghĩa
- triumph — chiến thắng vang dội
- prevail — chiếm ưu thế thắng cuộc
- capture — giành được đoạt giải
Collocations
- Dễ win the championship gamegiành chiến thắng trong trận chung kết
- Trung win a multi-million-dollar contractgiành được bản hợp đồng trị giá nhiều triệu đô la
- Khó win crucial antitrust concessions from regulatorsgiành được nhượng bộ chống độc quyền từ cơ quan quản lý
- Cực khó win a Pyrrhic victory at the cost of utter ruingiành chiến thắng cay đắng với cái giá là sự sụp đổ