🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn với mức chiết khấu cao

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Ngược nghĩa trực tiếp với retail (bán lẻ).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • wholesale price ➔ giá bán buôn / bán sỉ
  • wholesale distributor ➔ nhà phân phối bán sỉ
  • buy at wholesale ➔ mua với giá sỉ

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

retail/ˈriːteɪl/
💡 Wholesale là bán sỉ cho các đại lý; retail là bán lẻ trực tiếp tới tay người tiêu dùng.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Wholesale price là đơn giá bán sỉ; buy at wholesale nghĩa là mua với giá buôn sỉ.

🔄 Từ đồng nghĩa

bulk selling(bán theo lô lớn) volume distribution(phân phối số lượng lớn)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Retail stores purchase goods from the wholesale distributor at a 40% discount.”

➔ Các cửa hàng bán lẻ mua hàng hóa từ nhà phân phối bán sỉ với mức chiết khấu 40%.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Chữ 'w' câm, phát âm bắt đầu bằng âm /h/ thở nhẹ /ˈhoʊl/, âm hai là /seɪl/.