← Từ vựng A–Z

whisper

US /ˈwɪspɚ/

verb, noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thì thầm

Ví dụ

She had to whisper because the meeting in the next room had started.

Cô ấy phải thì thầm vì cuộc họp ở phòng bên cạnh đã bắt đầu.

Từ đồng nghĩa

  • murmur — thì thầm khẽ khàng
  • mutter — lẩm bẩm nói khẽ
Báo lỗi