← Từ vựng A–Z

wheelchair

US /ˈwilˌtʃɛr/

noun Nâng cao · C1 Sức khỏe

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈwilˌtʃɛr/; /ˈhwilˌtʃɛr/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ TSL hạng 1094. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

xe lăn

Ví dụ

The building has a ramp so people in a wheelchair can enter easily.

Tòa nhà có lối dốc để người dùng xe lăn có thể vào dễ dàng.

Báo lỗi