← Từ vựng A–Z

wellness

US /ˈwɛlnəs/

noun Nâng cao · C1 Sức khỏe

Nghĩa

sức khỏe tốt, sự khỏe mạnh toàn diện

Ví dụ

The company runs a wellness program that includes yoga and healthy lunches.

Công ty có chương trình chăm sóc sức khỏe gồm yoga và bữa trưa lành mạnh.

Từ đồng nghĩa

  • health — sức khỏe dồi dào
  • well-being — trạng thái khỏe mạnh toàn diện
Báo lỗi