← Từ vựng A–Z

weekly

US /ˈwikli/

adjective, adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

hằng tuần

Ví dụ

The team holds a weekly meeting every Monday to review progress.

Nhóm tổ chức một cuộc họp hằng tuần vào mỗi thứ Hai để xem lại tiến độ.

Từ đồng nghĩa

  • periodic — định kỳ theo chu kỳ
Báo lỗi