← Từ vựng A–Z

week

US /wik/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tuần

Ví dụ

The new employees will begin their orientation next week.

Các nhân viên mới sẽ bắt đầu buổi định hướng vào tuần tới.

Báo lỗi