weakness
US /ˈwiknəs/
Nghĩa
điểm yếu
Ví dụ
During the interview, he named public speaking as his main weakness.
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy nêu kỹ năng nói trước đám đông là điểm yếu chính.
Từ đồng nghĩa
- vulnerability — điểm yếu sơ hở
- flaw — thiếu sót khiếm khuyết
- shortcoming — nhược điểm tồn đọng