weak
US /wik/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
yếu, kém
Ví dụ
Weak demand caused the company's profits to fall last quarter.
Nhu cầu yếu khiến lợi nhuận của công ty giảm trong quý trước.
Từ đồng nghĩa
- fragile — mong manh yếu ớt
- feeble — suy yếu bất lực
- vulnerable — dễ bị tổn thương