← Từ vựng A–Z

wave

US /weɪv/

noun, verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cơn sóng; vẫy tay

Ví dụ

A big wave knocked over the chairs on the hotel's beach terrace.

Một cơn sóng lớn đã làm đổ những chiếc ghế trên sân thượng ven biển của khách sạn.

Báo lỗi