← Từ vựng A–Z

watch

US /wɑtʃ/

verb, noun Nền tảng · A2 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/wɑtʃ/; /wɔtʃ/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 326. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

xem, theo dõi; đồng hồ đeo tay

Ví dụ

Employees can watch the training video at any time on the intranet.

Nhân viên có thể xem video đào tạo bất cứ lúc nào trên mạng nội bộ.

Báo lỗi