← Từ vựng A–Z

waste

US /weɪst/

noun, verb Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

chất thải; lãng phí

Ví dụ

The new system helps the factory reduce waste and lower its costs.

Hệ thống mới giúp nhà máy giảm chất thải và hạ thấp chi phí.

Báo lỗi