wash
US /wɑʃ/
Nghĩa
rửa, giặt
Ví dụ
Please wash your hands before you handle any of the food.
Vui lòng rửa tay trước khi chạm vào bất kỳ thức ăn nào.
US /wɑʃ/
rửa, giặt
Please wash your hands before you handle any of the food.
Vui lòng rửa tay trước khi chạm vào bất kỳ thức ăn nào.