🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Chế độ bảo hành, giấy bảo hành sản phẩm
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường gặp trong bối cảnh mua thiết bị điện tử, khiếu nại sản phẩm lỗi cần sửa chữa (Part 1, 3, 5).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- under warranty ➔ còn trong thời hạn bảo hành
- extended warranty ➔ gói bảo hành mở rộng (mua thêm thời gian)
- two-year warranty ➔ chế độ bảo hành hai năm
- warranty period ➔ thời hạn bảo hành
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
warrant/ˈwɔːrənt/: lệnh bắt giữ, sự đảm bảo pháp lý
💡 Warranty là giấy bảo hành hàng hóa; warrant là trát lệnh của tòa án hoặc sự cho phép chính thức.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
guarantee: sự cam kết chắc chắn về chất lượng
👉 Warranty là văn bản bảo hành pháp lý cụ thể quy định sửa chữa/thay thế; guarantee là lời cam kết bằng miệng hoặc văn bản rộng hơn.
🔄 Từ đồng nghĩa
guarantee(sự bảo đảm)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“You don't have to pay for the laptop repair because it is still covered under the manufacturer's warranty.”
➔ Bạn không phải trả tiền sửa máy tính xách tay vì nó vẫn còn trong thời hạn bảo hành của nhà sản xuất.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈwɔːr-/. Âm cuối /-ti/ dứt khoát, lưu ý phát âm rõ âm /r/ trong giọng Mỹ.