🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Nhà kho lưu trữ hàng hóa và quản lý phân phối

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất hay gặp trong tranh miêu tả kho hàng (Part 2: xe nâng hàng, công nhân bốc xếp thùng carton).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • warehouse worker ➔ công nhân kho bãi
  • store in a warehouse ➔ lưu trữ trong nhà kho
  • warehouse supervisor ➔ người giám sát kho hàng
  • central warehouse ➔ nhà kho tổng trung tâm

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

farmhouse/ˈfɑːrmhaʊs/: nhà ở trang trại
💡 Warehouse là nhà kho chứa hàng hóa; farmhouse là nhà ở tại nông trại nông nghiệp.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

storehouse: nhà kho nhỏ chứa đồ linh tinh
👉 Storehouse là kho chứa đồ thông thường; warehouse là kho vận công nghiệp quy mô lớn trong chuỗi phân phối hàng hóa.

🔄 Từ đồng nghĩa

storage facility(cơ sở lưu trữ) depot(trạm chứa hàng)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“All newly manufactured electronics are stored in a climate-controlled warehouse before distribution.”

➔ Tất cả các thiết bị điện tử mới sản xuất đều được lưu trữ trong nhà kho có kiểm soát nhiệt độ trước khi phân phối.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Từ ghép gồm hai từ: /ˈwer/ + /haʊs/. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈwer-/. Lưu ý âm cuối là /s/ (không đọc thành /z/ khi là danh từ).