← Từ vựng A–Z

war

US /wɔr/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

chiến tranh

Ví dụ

The museum has an exhibit about daily life during the war.

Bảo tàng có một khu trưng bày về cuộc sống thường ngày trong thời chiến.

Báo lỗi