← Từ vựng A–Z

wallet

US /ˈwɔlət/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

ví (tiền)

Ví dụ

I left my wallet on the table in the meeting room.

Tôi để quên ví trên bàn trong phòng họp.

Từ đồng nghĩa

  • billfold — ví đựng tiền giấy
  • purse — ví tiền nhỏ gọn
Báo lỗi