🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tiền công trả theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường gắn liền với lao động trực tiếp, sản xuất nhà máy hoặc nhân viên bán thời gian.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • minimum wage ➔ mức lương tối thiểu theo luật
  • hourly wage ➔ tiền công tính theo giờ làm
  • wage increase ➔ sự tăng tiền công lao động

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

salary/ˈsæləri/
💡 Wage tính theo giờ/tuần; salary tính theo kỳ lương hàng tháng hoặc hàng năm.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Danh từ wage là tiền công; động từ 'wage war' có nghĩa là tiến hành chiến tranh.

🔄 Từ đồng nghĩa

earnings(tiền thù lao kiếm được) pay rate(đơn giá tiền công)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The government announced a 5% raise in the national minimum wage.”

➔ Chính phủ đã công bố mức tăng 5% đối với mức lương tối thiểu quốc gia.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Âm đầu là /w/, nguyên âm đôi /eɪ/, âm cuối là âm tắc xát /dʒ/ rung cổ họng rõ nét.