🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Phiếu quà tặng, phiếu giảm giá hoặc chứng từ thanh toán dịch vụ
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Văn bản hoặc mã số điện tử dùng để trừ tiền khi mua sắm.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- discount voucher ➔ phiếu giảm giá
- redeem a gift voucher ➔ đổi phiếu quà tặng để lấy hàng
- promotional voucher ➔ phiếu ưu đãi khuyến mãi
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
coupon/ˈkuːpɑːn/
💡 Coupon thường là mẩu phiếu giảm giá ngắn hạn; voucher có thể là phiếu quà tặng mệnh giá tiền cố định.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Gift voucher = phiếu quà tặng; travel voucher = phiếu giảm giá vé máy bay/khách sạn bù đắp chậm trễ.
🔄 Từ đồng nghĩa
coupon(phiếu mua hàng giảm giá)
token(phiếu thế chân, tích lũy)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Passengers whose flights were delayed received a dinner voucher for the terminal restaurant.”
➔ Những hành khách có chuyến bay bị hoãn đã nhận được phiếu ăn tối tại nhà hàng trong nhà ga.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈvaʊ/, nhị trùng âm /aʊ/ rõ ràng, kết thúc bằng /tʃər/.