← Từ vựng A–Z

vote

US /voʊt/

noun, verb Nền tảng · A2 Phát triển doanh nghiệp

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 548. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

cuộc bỏ phiếu; bỏ phiếu

Ví dụ

The board will vote on the new budget at Friday's meeting.

Hội đồng quản trị sẽ bỏ phiếu về ngân sách mới trong cuộc họp thứ Sáu.

Báo lỗi