← Từ vựng A–Z

visit

US /ˈvɪzɪt/

verb, noun Nền tảng · A2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

thăm, ghé thăm; chuyến thăm

Ví dụ

The regional director will visit our branch office next Tuesday.

Giám đốc khu vực sẽ đến thăm văn phòng chi nhánh của chúng tôi vào thứ Ba tới.

Từ đồng nghĩa

  • call on — ghé thăm viếng thăm
  • inspect — đến khảo sát kiểm tra
  • tour — chuyến ghé thăm quan sát
Báo lỗi