vice
US /vaɪs/
noun Mục tiêu · B2 Nhân sự
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] 'vice' đứng riêng nghĩa là 'thói xấu/tệ nạn'; nghĩa 'phó' là tiền tố (vice-president) - cần kiểm tra từ loại — Mục từ NGSL hạng 2245. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] 'vice' đứng riêng nghĩa là 'thói xấu/tệ nạn'; nghĩa 'phó' là tiền tố (vice-president) - cần kiểm tra từ loại — Mục từ NGSL hạng 2245. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
phó (trong chức danh); thói xấu
Ví dụ
The vice president will lead tomorrow's budget meeting.
Phó chủ tịch sẽ chủ trì cuộc họp ngân sách ngày mai.