← Từ vựng A–Z

veteran

US /ˈvɛtɚən/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈvɛtɚən/; /ˈvɛtrən/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2674. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

cựu chiến binh; người nhiều kinh nghiệm

Ví dụ

The company hired a veteran engineer to lead the new project team.

Công ty đã thuê một kỹ sư dày dạn kinh nghiệm để dẫn dắt nhóm dự án mới.

Báo lỗi