← Từ vựng A–Z

vessel

US /ˈvɛsəl/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2699. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

con tàu, tàu thủy; bình chứa

Ví dụ

The cargo vessel arrived at the port two days behind schedule.

Con tàu chở hàng đến cảng chậm hai ngày so với lịch trình.

Báo lỗi