🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Địa điểm tổ chức sự kiện (hội nghị, triển lãm, hòa nhạc, tiệc cưới)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Nơi được chọn để diễn ra một hoạt động đông người có quy mô.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- ideal venue for events ➔ địa điểm lý tưởng cho các sự kiện
- select a conference venue ➔ chọn địa điểm tổ chức hội nghị
- outdoor venue ➔ địa điểm tổ chức ngoài trời
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
avenue/ˈævənuː/
💡 Avenue là đại lộ; venue là địa điểm tổ chức sự kiện.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Conference venue = địa điểm hội thảo; wedding venue = sảnh tiệc cưới.
🔄 Từ đồng nghĩa
location(vị trí, địa điểm)
site(khu vực tổ chức)
setting(khung cảnh địa điểm)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The convention center serves as an ideal venue for hosting international trade expos.”
➔ Trung tâm hội nghị đóng vai trò là một địa điểm lý tưởng để tổ chức các triển lãm thương mại quốc tế.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈven/, âm thứ hai là /juː/ có âm bán nguyên âm /j/ lướt nhẹ.