🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Bàn giao lại mặt bằng, dọn sạch đồ đạc rời đi khỏi phòng hoặc chức vụ

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường dùng khi hết hạn thuê nhà hoặc thời hạn trả phòng khách sạn (check-out).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • vacate the premises ➔ dọn sạch đồ rời khỏi mặt bằng
  • vacate a hotel room ➔ trả phòng khách sạn đúng giờ
  • notice to vacate ➔ thông báo yêu cầu chuyển đi

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

vacation/veɪˈkeɪʃn/
💡 Vacation là kỳ nghỉ phép dưỡng sức; vacate là hành động dọn đồ rời khỏi phòng hoặc văn phòng.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Vacate the premises = dọn khỏi khu nhà mặt bằng; vacate an office = rời khỏi phòng làm việc/từ bỏ vị trí chức danh.

🔄 Từ đồng nghĩa

leave(rời đi) evacuate(sơ tán, di tản khỏi) clear out(dọn sạch sẽ ra ngoài)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Guests are kindly requested to vacate their rooms by 11:00 AM on the day of departure.”

➔ Kính đề nghị quý khách dọn đồ trả phòng trước 11:00 trưa vào ngày khởi hành.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trong tiếng Mỹ nhấn âm 1 /ˈveɪkeɪt/, nhị trùng âm /eɪ/ lặp lại ở cả hai âm tiết.