🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Gặp rất nhiều trong thông báo tuyển dụng và bảng thông báo khách sạn (Part 1, Part 4).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • job vacancy ➔ vị trí công việc còn trống
  • fill a vacancy ➔ tuyển người lấp vào vị trí trống
  • no vacancies ➔ biển báo hết chỗ / hết phòng trống
  • current vacancy ➔ vị trí đang tuyển dụng hiện tại

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

vacation/veɪˈkeɪʃn/: kỳ nghỉ lễ, chuyến du lịch
💡 Vacancy có đuôi /-kənsi/ chỉ chỗ trống/vị trí tuyển dụng; vacation có đuôi /-keɪʃn/ chỉ kỳ nghỉ.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

opening: cơ hội việc làm đang mở
👉 Cả hai từ tương đồng, tuy nhiên vacancy trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản thông báo chính thức.

🔄 Từ đồng nghĩa

opening(vị trí mở) available position(vị trí đang có sẵn)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The marketing department announced an immediate job vacancy for an experienced digital copywriter.”

➔ Phòng tiếp thị đã thông báo một vị trí việc làm tuyển gấp cho một chuyên viên viết nội dung số giàu kinh nghiệm.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈveɪ-/. Âm giữa là schwa /-kən-/, kết thúc bằng /-si/ nhẹ nhàng.