🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Dịch vụ tiện ích thiết yếu (điện, nước, khí đốt, internet sinh hoạt); (n) tính hữu dụng
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường ở dạng số nhiều (utilities) khi nhắc tới các hóa đơn sinh hoạt hàng tháng.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- utility bills ➔ hóa đơn tiền điện, nước sinh hoạt
- public utility ➔ dịch vụ tiện ích công ích công cộng
- utilities included ➔ đã bao gồm các chi phí điện nước trong giá thuê
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
utilize/ˈjuːtəlaɪz/
💡 Utilize là động từ tận dụng; utility là danh từ dịch vụ tiện ích điện nước hoặc độ hữu dụng.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Utility bills = hóa đơn tiền điện nước; public utility = doanh nghiệp tiện ích công cộng (nhà máy nước/điện lực).
🔄 Từ đồng nghĩa
public services(dịch vụ công ích)
amenities(tiện ích sinh hoạt)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The monthly rental fee is $1,200, with water and high-speed internet utilities included.”
➔ Mức giá thuê hàng tháng là 1.200 đô la, đã bao gồm các tiện ích nước sinh hoạt và internet tốc độ cao.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Từ có 4 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ hai /ˈtɪl/, âm đầu là /juː/.