← Từ vựng A–Z

urban

US /ˈɝbən/

adjective Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 1918. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

thuộc đô thị, thành thị

Ví dụ

Urban areas are seeing a rise in demand for small apartments.

Các khu vực đô thị đang chứng kiến nhu cầu căn hộ nhỏ tăng lên.

Báo lỗi