← Từ vựng A–Z

unfortunately

US /ənˈfɔrtʃənətli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

không may, đáng tiếc là

Ví dụ

Unfortunately, the item you ordered is currently out of stock.

Đáng tiếc là món hàng bạn đặt hiện đang hết hàng.

Báo lỗi