← Từ vựng A–Z

underground

US /ˈʌndɚˌɡraʊnd/

adjective, noun Nâng cao · C1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

dưới lòng đất; tàu điện ngầm

Ví dụ

The underground parking garage is open to all visitors until midnight.

Bãi đỗ xe ngầm mở cửa cho mọi khách tham quan đến nửa đêm.

Từ đồng nghĩa

  • subterranean — nằm dưới mặt đất
  • subway — tàu điện ngầm đô thị
  • metro — hệ thống metro ngầm
Báo lỗi