🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tỷ lệ luân chuyển nhân sự (nhảy việc) / Doanh số luân chuyển vốn

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chủ đề giữ chân nhân tài (employee retention) hoặc tốc độ quay vòng hàng hóa.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • high employee turnover ➔ tỷ lệ nhân viên nhảy việc cao
  • reduce turnover ➔ giảm thiểu tỷ lệ nhân viên nghỉ việc
  • annual turnover ➔ doanh số hàng năm
  • staff turnover rate ➔ tỷ lệ thay thế nhân sự

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

takeover/ˈteɪkoʊvər/: sự thâu tóm công ty
💡 Turnover là tỷ lệ nhảy việc hoặc doanh số; takeover là thương vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

retention: sự giữ chân nhân sự
👉 Retention là tỷ lệ nhân viên ở lại gắn bó; turnover là tỷ lệ nhân viên rời bỏ công ty.

🔄 Từ đồng nghĩa

attrition(sự hao hụt nhân sự tự nhiên) sales volume(khối lượng doanh số)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Offering competitive salaries and flexible working hours helps the company reduce high employee turnover.”

➔ Cung cấp mức lương cạnh tranh và giờ làm việc linh hoạt giúp công ty giảm thiểu tỷ lệ nhân viên nhảy việc cao.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Từ ghép: /ˈtɜːrn/ + /oʊvər/. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈtɜːrn-/. Chú ý âm /ɜːr/ cong lưỡi chuẩn giọng Mỹ.