← Từ vựng A–Z

truth

US /truθ/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sự thật

Ví dụ

The investigation revealed the truth about why the shipment was delayed.

Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ sự thật về lý do lô hàng bị chậm.

Báo lỗi