← Từ vựng A–Z

trust

US /trʌst/

noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự tin tưởng; tin tưởng

Ví dụ

Building customer trust takes time, but it is vital for long-term success.

Xây dựng lòng tin của khách hàng cần thời gian nhưng rất quan trọng cho thành công lâu dài.

Báo lỗi