← Từ vựng A–Z

trick

US /trɪk/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

mẹo, thủ thuật; trò lừa

Ví dụ

He showed us a simple trick to remember all the passwords.

Anh ấy chỉ cho chúng tôi một mẹo đơn giản để nhớ tất cả mật khẩu.

Từ đồng nghĩa

  • tip — mẹo vặt hữu ích
  • tactic — chiêu thức, mưu mẹo
  • stratagem — mưu mẹo, kế sách
Báo lỗi