← Từ vựng A–Z

transmit

US /trænzˈmɪt/

verb Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

truyền, gửi đi (dữ liệu, tín hiệu)

Ví dụ

The system will transmit the data to our main server every night.

Hệ thống sẽ truyền dữ liệu đến máy chủ chính của chúng tôi mỗi đêm.

Báo lỗi