← Từ vựng A–Z

transition

US /trænˈzɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp

Ví dụ

The transition to the new software went smoothly for most staff.

Việc chuyển sang phần mềm mới diễn ra suôn sẻ với hầu hết nhân viên.

Từ đồng nghĩa

  • changeover — sự chuyển đổi quy trình
  • shift — sự chuyển tiếp, thay đổi
  • conversion — sự chuyển biến cơ cấu
Báo lỗi