🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Quá trình vận chuyển trên đường; việc quá cảnh qua một địa điểm trung gian
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Cụm 'in transit' rất phổ biến, có nghĩa là đang trên đường vận chuyển.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- in transit ➔ đang trong quá trình vận chuyển trên đường
- transit time ➔ thời gian vận chuyển hàng
- damaged in transit ➔ bị hư hại trong lúc vận chuyển
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
transition/trænˈzɪʃn/
💡 Transition là sự biến đổi giai đoạn; transit là việc chuyên chở hoặc quá cảnh.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 In transit = đang trên đường giao hàng; public transit = hệ thống giao thông công cộng.
🔄 Từ đồng nghĩa
transportation(việc chuyên chở)
passage(sự đi qua)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Estimated transit time for standard overland shipping is three to five business days.”
➔ Thời gian vận chuyển ước tính cho dịch vụ giao hàng đường bộ tiêu chuẩn là từ ba đến năm ngày làm việc.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈtræn/, âm giữa phát âm là /z/ hoặc /s/ rung nhẹ.