🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Giao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Hành vi trao đổi thanh toán giữa người mua và người bán.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • complete a transaction ➔ hoàn tất giao dịch
  • secure online transaction ➔ giao dịch trực tuyến bảo mật
  • business transaction ➔ giao dịch thương mại

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

transition/trænˈzɪʃn/
💡 Transition là sự chuyển tiếp giai đoạn; transaction là giao dịch tiền tệ/thương mại.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Bank transaction là giao dịch ngân hàng; real estate transaction là mua bán bất động sản.

🔄 Từ đồng nghĩa

deal(thương vụ) trade(hoạt động trao đổi mua bán)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“You will receive an automated confirmation email once the transaction is completed.”

➔ Bạn sẽ nhận được email xác nhận tự động sau khi giao dịch được hoàn tất.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /zæk/, đuôi kết thúc bằng /ʃn/ cong môi.