🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Việc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Mã tracking number cho phép khách hàng tra cứu vị trí món đồ theo thời gian thực.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • tracking number ➔ mã số vận đơn theo dõi kiện hàng
  • track a shipment ➔ theo dõi đường đi của chuyến hàng
  • real-time tracking ➔ theo dõi định vị theo thời gian thực

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

track/træk/
💡 Track là đường ray xe lửa hoặc dấu vết; tracking là việc định vị theo dõi lộ trình.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Tracking number = mã vận đơn tra cứu; eye tracking = công nghệ theo dõi cử động mắt.

🔄 Từ đồng nghĩa

monitoring(sự theo dõi giám sát) tracing(truy tìm dấu vết)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Please enter your ten-digit tracking number on our website to see the current location of your package.”

➔ Vui lòng nhập mã vận đơn mười chữ số của bạn trên trang web của chúng tôi để xem vị trí hiện tại của kiện hàng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈtræk/, nguyên âm /æ/ bẹt miệng mở rộng.