← Từ vựng A–Z

tow

US /toʊ/

verb Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 692. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

kéo, lai dắt (xe)

Ví dụ

The police had to tow the car that was blocking the entrance.

Cảnh sát phải kéo chiếc xe đang chắn lối vào đi.

Báo lỗi