🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Liên lạc ngắn, trao đổi nhanh vài phút để cập nhật tình hình

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • touch base with someone ➔ Liên lạc nhanh với ai đó
  • touch base later today ➔ Trao đổi cập nhật tình hình vào cuối ngày

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

touch down/tʌtʃ daʊn/: Máy bay tiếp đất / hạ cánh
💡 Touch down là thuật ngữ hàng không; touch base là thuật ngữ giao tiếp công sở

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

negotiate: Đàm phán, thương lượng hợp đồng
👉 Touch base chỉ là cuộc trao đổi cập nhật ngắn gọn, thân mật; không phải cuộc đàm phán chính thức

🔄 Từ đồng nghĩa

check in with(hỏi thăm tiến độ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Let's touch base tomorrow morning to finalize the presentation slides.”

➔ Hãy trao đổi nhanh vào sáng mai để hoàn tất các trang trình chiếu nhé.

📚 Xuất hiện trong các bài học TikTok