thunderstorm
US /ˈθʌndɚˌstɔrm/
Nghĩa
cơn giông có sấm sét
Ví dụ
A heavy thunderstorm forced the airline to cancel several evening flights.
Một cơn giông lớn buộc hãng hàng không hủy nhiều chuyến bay buổi tối.
Từ đồng nghĩa
- electrical storm — cơn giông bão sấm sét
- tempest — giông bão tố dữ dội
- squall — cơn dông tố nổi gió sét