thing
US /θɪŋ/
Nghĩa
đồ vật, điều, việc
Ví dụ
The most important thing is to submit the form before the deadline.
Điều quan trọng nhất là nộp mẫu đơn trước thời hạn.
Từ đồng nghĩa
- object — đồ vật vật thể cụ thể
- item — món đồ đồ vật khoản mục
- matter — sự việc vấn đề điều vụ