← Từ vựng A–Z

thing

US /θɪŋ/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đồ vật, điều, việc

Ví dụ

The most important thing is to submit the form before the deadline.

Điều quan trọng nhất là nộp mẫu đơn trước thời hạn.

Từ đồng nghĩa

  • object — đồ vật vật thể cụ thể
  • item — món đồ đồ vật khoản mục
  • matter — sự việc vấn đề điều vụ
Báo lỗi